top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
01062000
Loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
01063100
Các loại chim: Chim săn mồi
01063200
Vẹt (kể cả vẹt lớn châu Mỹ, vẹt nhỏ đuôi dài, vẹt đuôi dài và vẹt có mào)
01063300
Đà điểu; đà điểu Úc (Dromaius novaehollandiae)
01063900
Loại khác
01064100
Côn trùng: Các loại ong
01064900
Loại khác
01069000
Loại khác
0201
Thịt của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh.
02011000
Thịt cả con và nửa con không đầu
02012000
Thịt pha có xương khác
02013000
Thịt lọc không xương
Trang 1 trên 1
bottom of page